English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

Vietnamese Words: D

đáp sốđập tanđạp thanhđập tràn
đáp từđáp ứngđập vỡđắp đập
đắp điếmđạp đổđắp đổiđát
đất bãiđặt bàyđất bồiđất cát
đặt câuđặt chânđắt chồngđặt chuyện
đặt cọcđặt cửađặt cuộcđắt giá
đắt hàngđất hiếmđất hoangđất hứa
đắt kháchđặt lãiđất liềnđắt lời
đặt lưngđất màuđặt mìnhđất mùn
đất nặngđạt nhânđất nhẹđất nung
đất nướcđất phongđất sétđất sứ
đặt tênđất thánhđất thóđắt tiền
đạt tìnhđặt vấn đềđắt vợđặt vòng
đất đaiđặt đểđất đenđặt điều
đặt đítđắt đỏđauđầu bạc
đầu bàiđầu bảngđau bãođầu bếp
đầu bòđau bụngđau buồnđầu câm
đầu cánhđầu cáođầu cầuđau chạy
đấu chíđau chóiđau cơđầu cơ tích trữ
đậu cô veđầu cuốiđau dạ dàyđâu dám
đâu dễđấu dịuđầu gàđau gan
đấu giáđấu giao hữuđầu gióđầu giường
đầu gốiđấu gươmđầu hàngđầu hè
đầu heođầu hồđầu hóiđầu hôm
đậu hủđấu khẩuđau khổđau khớp
đấu kiếmđậu lăngđậu làođầu lâu
đầu lĩnhđấu loạiđầu lọcđau lòng
đau lưngđầu lưỡiđấu lýđâu mà
đau mắtđâu mâuđầu máyđau mình
đầu mốiđầu mùađầu mụcđầu mút
đậu nànhđâu nàođau nauđầu nêu
đau ngựcđầu ngườiđau nhóiđâu như
đau nhứcđau nửa đầuđầu ócđầu ối
đau ốmđấu phápđầu phiếuđậu phọng
đậu phụđậu phụngđau quặnđầu ra
đầu rauđầu rìuđậu rồngđầu ruồi
đau ruộtđầu saiđấu sĩđầu sỏ
đầu sóng ngọn gióđấu súngđâu tađầu tàu
đầu tayđầu thaiđẩu thăngđau thắt
đấu thầuđầu thúđau thươngđầu tiên

Prev1234567891011121314151617181920Next21-23

English Word Index:
DA . DB . DC . DD . DE . DF . DG . DH . DI . DJ . DK . DL . DM . DN . DO . DP . DQ . DR . DS . DT . DU . DV . DW . DX . DY . DZ .

Vietnamese Word Index:
DA . DB . DC . DD . DE . DF . DG . DH . DI . DJ . DK . DL . DM . DN . DO . DP . DQ . DR . DS . DT . DU . DV . DW . DX . DY . DZ .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: