English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

Vietnamese Words: D

đệ trìnhđể trởđể trốngđẻ trứng
đề từđề tựađể vạđế vị
đề vịnhđể vợđế vươngđề xuất
đề xướngđể ýđể yênđẻ đái
đề đạtđè đầuđè đầu cưỡi cổđê điều
đế đôđề đốcđể đờiđệ đơn
đếchđemđệm cátđếm chác
đem con bỏ chợđêm hômđêm khuyađem lại
đem lòngđem mìnhđêm nayđêm ngày
đem sangđem thânđem theođêm tối
đêm trắngđêm trườngđem vềđếm xỉa
đệm đànđem đầuđêm đêmđen
đen bạcđèn bấmđèn bànđèn bão
đèn biểnđền bồiđền bùđèn cây
đèn chiếuđèn chớpđền chùađèn chùm
đèn cồnđèn cùđến cùngđèn dầu
đèn dùđến giờđèn giờiđen giòn
đến hayđèn hiệuđèn hìnhđèn hương
đèn huỳnh quangđèn khíđen kịtđến là
đen láyđèn lóđến lờiđèn lồng
đèn lửađền mạngđèn măng sôngđến mấy
đến mứcđèn muiđến nayđến ngày
đền nghìđen nghịtđen ngòmđèn ngủ
đen nhánhđèn nháyđến nỗiđến nước
đền ơnđèn ốngđèn phađèn pin
đen rấpđèn rọiđền rồngđèn sách
đen sìđẹn sữađến tayđến tết
đến thángđến thếđến thìđến thời
đen thuiđen tốiđèn trầnđèn treo
đèn trờiđến tuổiđèn váchđèn xanh
đèn xếpđèn xìđến xươngđền đài
đền đápđèn đấtđen đenđen đét
đến đềuđèn điệnđến điềuđen đỏ
đến đỗiđèn đómđen đúađen đủi
đèn đuốcđềnh đoàngđeođeo bám
đèo bòngđẽo gọtđèo hàngđeo đẳng
đèo đẽođeo đuổiđẹpđẹp duyên
đẹp lãođẹp lòngđẹp mãđẹp mắt
đẹp traiđẹp trờiđẹp ýđẹp đẽ
đẹp đôiđétđẹt đítđều

Prev1234567891011121314151617181920Next21-23

English Word Index:
DA . DB . DC . DD . DE . DF . DG . DH . DI . DJ . DK . DL . DM . DN . DO . DP . DQ . DR . DS . DT . DU . DV . DW . DX . DY . DZ .

Vietnamese Word Index:
DA . DB . DC . DD . DE . DF . DG . DH . DI . DJ . DK . DL . DM . DN . DO . DP . DQ . DR . DS . DT . DU . DV . DW . DX . DY . DZ .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: