English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

Vietnamese Words: D

đàn dương cầmđàn emđạn ghémđàn gió
đàn hạcđàn hátđàn hồiđàn hương
đan látđạn lửađàn môiđần ngu
đàn nguyệtđàn nhậtđàn nhịđạn nổ
đàn ôngđan quếđan tâmđàn tam thập lục
đan thanhđàn thập lụcđàn tìđàn tràng
đàn tranhđan trìđan xenđàn xếp
đạn xuyênđàn đáđạn đạođàn đáy
đàn địchđàn điếmđắn đođần độn
đàn đúmđangđẳng ápđàng ấy
đăng bạđáng bậcđảng bộđẳng bội
đáng buồnđang caiđẳng caođẳng cấp
đẳng cấuđắng cayđẳng chấnđáng chết
đẳng chuđẳng cựđàng cưađảng cương
đẳng dịđẳng diệnđáng ghétđáng giá
đẳng giaođáng gờmđằng hắngđẳng hiện
đàng hoàngđắng họngđẳng hướngđáng kể
đáng khenđang khiđáng khinhđăng khoa
đảng kìđăng kiểmđáng kiếpđáng kính
đăng kýđằng lađăng lâmđẳng lập
đáng lẽđăng línhđáng mặtđăng nạp
đàng nàyđằng ngàđắng ngắtđắng nghét
đáng ngờđảng pháiđáng phạtđảng phí
đảng phongđăng quangđăng sanđàng sau
đáng sốđảng sửđẳng tàđăng tải
đang tâmđang tayđăng tenđằng thằng
đẳng thếđang thìđẳng thờiđẳng thức
đáng thươngđảng tịchđáng tiếcđáng tiền
đăng tiêuđáng tinđảng tínhđáng tội
đảng tranhđảng trịđăng trìnhđẳng trọng
đẳng trụcđàng trướcđảng trưởngđãng tử
đẳng tướngđằng vânđẳng vịđảng viên
đàng xađáng yêuđăng đàiđăng đàn
đăng đắngđàng điếmđẳng điệnđãng định
đăng đóđáng đờiđắng đótđanh
đánh ảiđánh bảđánh bạcđánh bài
đánh bạnđánh bãođánh bạtđánh bẫy
đánh bểđánh bò cạpđánh bomđánh bóng
đánh cáđánh cắpđánh chácđánh chén
đánh chếtđành chịuđánh chuôngđánh cờ

Prev1234567891011121314151617181920Next21-23

English Word Index:
DA . DB . DC . DD . DE . DF . DG . DH . DI . DJ . DK . DL . DM . DN . DO . DP . DQ . DR . DS . DT . DU . DV . DW . DX . DY . DZ .

Vietnamese Word Index:
DA . DB . DC . DD . DE . DF . DG . DH . DI . DJ . DK . DL . DM . DN . DO . DP . DQ . DR . DS . DT . DU . DV . DW . DX . DY . DZ .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: