English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

Vietnamese Words: D

dung quangdung saidũng sĩdũng tâm
dúng taydung thadung thândung thứ
dung tíchdụng tìnhdửng tóc gáydung tục
dung túngdũng tướngdụng võdụng ý
dung độdúng đũadựng đứngduốc
dược họcdược khoadược liệudược lý
dược mạdược phẩmdược phòngdược sĩ
dược tádược thảodược tínhdược điển
duỗiduỗi dàidưới quyềnduỗi ra
dưới trướngdưới đâydươngdường ấy
dương bảndường bằngdường baodưỡng bệnh
dương cầmdương cơdương cựcdương danh
dưỡng dụcdương giandương hoàdưỡng khí
dưỡng lãodưỡng lão việndương lịchdương liễu
dương maidưỡng mẫudường nàodường này
dường nhưdưỡng nữdưỡng phụdưỡng sinh
dưỡng sứcdưỡng thaidưỡng thândương thế
dương tínhdưỡng trấpdương vậtdương xỉ
dương đàidưỡng đườngdượtdụt
dứt khoátdứt lờidứt sữadứt tình
dứt điểmduyduy cảmduy danh
duy linhduy lýduy ngãduy nhất
duy nhứtduy tâmduy tâm luậnduy tân
duy trìduy tuduy vậtduy vật luận
duy ý chíduyênduyên cốduyên dáng
duyên doduyên giangduyên hàiduyên kiếp
duyên nợduyên phậnduyên sốduyệt
duyệt binhduyệt yđđa
đa âmđa âm tiếtđá bảngđa bào
đã bảo màđa bệnhđa bộiđá bóng
đá bọtđa cảmđa canhđá cầu
đá chảyđa chiềuđá cốiđa cực
đa cùngđá cuộiđa dâmđa dạng
đa dạng hoáđa dạng sinh họcđã dễđa diện
đa dụcđa dụngđá gàđa giác
đá giămđã giậnđá hấtđá hậu
đã hayđa hệđa hìnhđá hoa
đá hoa cươngđá hộcđa hônđa huyết
đã khátđa khoađá kìđả kích
đã làđã lạiđá látđã lâu

Prev1234567891011121314151617181920Next21-23

English Word Index:
DA . DB . DC . DD . DE . DF . DG . DH . DI . DJ . DK . DL . DM . DN . DO . DP . DQ . DR . DS . DT . DU . DV . DW . DX . DY . DZ .

Vietnamese Word Index:
DA . DB . DC . DD . DE . DF . DG . DH . DI . DJ . DK . DL . DM . DN . DO . DP . DQ . DR . DS . DT . DU . DV . DW . DX . DY . DZ .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: