Vietnamese to English
Search Query: đầu bảng
Probably related with:
| Vietnamese | English |
|
đầu bảng
|
on top ; the top ; head of ; kick off by ; like to ; the head with ; your hair in ; your hair with ; fight with ; place is like ;
|
|
đầu bảng
|
fight with ; head of ; kick off by ; on top ; place is like ; soreness ; the head with ; the top ; your hair in ; your hair with ;
|
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
