English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

Vietnamese to English

Search Query: đầu tay

Best translation match:
Vietnamese English
đầu tay
- First (work of act)
=Tác phẩm đầu tay+A first work

Probably related with:
Vietnamese English
đầu tay
guys to a fight ; first ; her first ; i have a sore arm ; the arm ache ;
đầu tay
first ; guys to a fight ; her first ; i have a sore arm ; the arm ache ;
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: