Vietnamese to English
Search Query: đầu bò
Best translation match:
| Vietnamese | English |
|
đầu bò
|
- Pig-headed, stubborn
=đầu bò đầu bướu (láy, ý tăng)+Very stubborn |
Probably related with:
| Vietnamese | English |
|
đầu bò
|
head of beef ; start of ; butter bean dumplings ; butter bean ;
|
|
đầu bò
|
butter bean dumplings ; butter bean ; head of beef ; start of ;
|
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
