English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

Vietnamese to English

Search Query: đầu bò

Best translation match:
Vietnamese English
đầu bò
- Pig-headed, stubborn
=đầu bò đầu bướu (láy, ý tăng)+Very stubborn

Probably related with:
Vietnamese English
đầu bò
head of beef ; start of ; butter bean dumplings ; butter bean ;
đầu bò
butter bean dumplings ; butter bean ; head of beef ; start of ;
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: