Vietnamese to English
Search Query: đất cát
Best translation match:
| Vietnamese | English |
|
đất cát
|
- Sandy soil, sandy land
- Cultivable land (nói khái quát) =Đất cát màu mỡ+Fertile land |
Probably related with:
| Vietnamese | English |
|
đất cát
|
a sandy soil ; sandy soil ; the earth ; the gravel ;
|
|
đất cát
|
a sandy soil ; sandy soil ; the earth ; the gravel ;
|
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
