English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

Vietnamese Words: D

đại dịchđại diệnđại diện ngoại giaođài doanh
đại dươngđại dương họcđại giađại gia súc
đại gia đìnhđại gian ácđại gian hùngđài gương
đại hảiđại hànđại hiến chươngđại hình
đài hoađại họcđại hồiđại hội đồng
đại hồng phúcđại hồng thủyđại hùngđại hùng tinh
đại huynhđại kháiđái khóđại lễ đường
đại lộđại loạiđại loạnđại lục
đại lýđại mạchđại nãođại ngàn
đại nghịđại nghĩađại nghịchđại nghiệp
đãi ngộđại ngônđại nguyên soáiđãi nhân
đái nhạtđại nhođai ốcđại pháo
đài phát thanhđại phẫuđại phuđại quan
đại sảnhđại sốđại số họcđại sư
đại sứ quánđại táđài tảiđái tật
đại thanhđái tháođại thểđài thiên văn
đài thọđại tiệnđái tộiđại trà
đài trangđại trượng phuđai truyềnđài truyền hình
đài truyền thanhđài từđại tướngđại uý
đại vươngđại yđại yếnđại đa số
đái đầmđãi đằngđại đăng khoađài đệ
đài điếmđại độđại độiđại đội trưởng
đại đồngđái đườngđamđầm ấm
đám bạcđảm bảođâm bổđâm bông
đấm bópđám chayđâm chếtđăm chiêu
đâm chồiđâm chồi nảy lộcđám cướiđám hỏi
đâm họngđầm lầyđâm liềuđàm luận
đảm lựcđấm lưngđâm lườiđám ma
đẵm máuđám mâyđam mêđắm mình
đấm mõmđậm nétđấm ngựcđảm nhận
đảm nhiệmđàm phánđảm phụđâm ra
đâm rễđám rốiđám rướcđâm sầm
đắm sayđàm suyễnđám tangđàm tếu
đằm thắmđam thanhđàm thoạiđâm thủng
đám tiệcđảm tráchđặm đàđậm đặc
đăm đămđảm đangđàm đạođâm đầu
đằm đìađám đôngđắm đuốiđảm đương
đanđàn anhđàn ápđàn bà
đàn bà con gáiđản bạchđàn bầuđạn bom
đàn cađàn còđàn dâyđạn dược

Prev1234567891011121314151617181920Next21-23

English Word Index:
DA . DB . DC . DD . DE . DF . DG . DH . DI . DJ . DK . DL . DM . DN . DO . DP . DQ . DR . DS . DT . DU . DV . DW . DX . DY . DZ .

Vietnamese Word Index:
DA . DB . DC . DD . DE . DF . DG . DH . DI . DJ . DK . DL . DM . DN . DO . DP . DQ . DR . DS . DT . DU . DV . DW . DX . DY . DZ .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: