Vietnamese to English
Search Query: đau ốm
Best translation match:
| Vietnamese | English |
|
đau ốm
|
- (cũng nói) đau yếu
-Be ill, ail =Đau ốm suốt năm không làm được việc gì+To be ailing the whole year and not be able to get anything done |
Probably related with:
| Vietnamese | English |
|
đau ốm
|
ailing ; sick ; the infirm ; was sick ;
|
|
đau ốm
|
ailing ; really sick ; sick ; the infirm ; was sick ;
|
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
