English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

Vietnamese Words: D

đồ tểđỏ thắmđồ thánđô thành
độ thếđô thịđô thị hoáđồ thờ
đỡ thờiđô thốngđồ thưđồ thư quán
đồ thừađồ thứcđỏ tíađộ tin cậy
đồ tồiđộ trìđỗ trọngđộ trước
đô trưởngđộ tụđỏ tươiđộ tuổi lao động
đỗ tươngđỏ ửngđồ uốngđô uý
đổ vạđổ vãiđo vánđô vật
đổ vấyđo vẽđộ vĩđổ vỡ
độ vongđỗ vũđỗ xanhđồ xào
đổ xôđồ đáđo đạcđộ đặm
đo đắnđồ đảngđo đấtđổ đầu
đó đâyđồ đệđỏ đenđồ đểu
đồ đĩđổ điêuđo đỏđồ đoàn
đỏ đọcđổ đốnđò đồngđò đưa
đỏ đuôiđộ đườngđoáđọa đày
đoàiđoái thươngđoái tưởngđoan
đoàn bộđoản cađoạn cănđoan chắc
đoản chíđoan chínhđoán chừngđoản côn
đoán giàđoán già đoán nonđoạn giaođoản hậu
đoản hơiđoàn kếtđoản kiếmđoản mạch
đoạn mạiđoản mệnhđoán mòđoán nhận
đoạn nhiệtđoán phỏngđoán sốđoạn tang
đoan thệđoản thiênđoan trangđoan trinh
đoán trướcđoàn trưởngđoàn tụđoạn tuyệt
đoản vănđoàn viênđoản đaođoạn đầu đài
đoán địnhđoànhđoạtđoạt vị
đócđộc ácđộc âmđọc bài
độc bảnđốc binhđộc cađọc canh
độc chấtđộc chất họcđộc chiếmđốc chính
đốc chứngđộc chuyênđốc côngđộc diễn
độc dữđộc dượcđộc giảđộc hại
đốc họcđộc kếđộc khíđộc lập
độc lựcđộc miệngđộc mộcđộc nhất
độc nhất vô nhịđọc nốiđốc phủ sứđộc quyền
đốc suấtđộc tàiđộc tấuđộc thân
độc thần giáođộc thoạiđộc thủđốc thúc
độc tínhđốc tờđộc tônđộc trời
độc trụđộc vậnđộc đáođộc địa
độc điệuđộc đinhđộc đoánđốc đồng

Prev1234567891011121314151617181920Next21-23

English Word Index:
DA . DB . DC . DD . DE . DF . DG . DH . DI . DJ . DK . DL . DM . DN . DO . DP . DQ . DR . DS . DT . DU . DV . DW . DX . DY . DZ .

Vietnamese Word Index:
DA . DB . DC . DD . DE . DF . DG . DH . DI . DJ . DK . DL . DM . DN . DO . DP . DQ . DR . DS . DT . DU . DV . DW . DX . DY . DZ .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: