English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

Vietnamese Words: D

địch quânđích thânđích thịđịch thủ
đích thựcđích tônđích xácđích đáng
điếcđiếc không sợ súngđiếc đặcđiềm
điểm ảnhđiểm báođiểm caođiểm chỉ
điểm danhđiểm mùđiểm nhãnđiềm nhiên
điểm nóngđiểm sốđiểm sươngđiểm tâm
điềm tĩnhđiểm tựađiềm đạmđiên
điện ảnhđiện ápđiện báođiện cao thế
điện chínhđiền chủđiển cốđiện cực
điên cuồngđiên dạiđiện dungđiện hạ
điển hìnhđiện hoađiện hoá họcđiện khí
điên khùngđiền kinhđiên loạnđiện lực
điện lướiđiện máyđiện môiđiện năng
điện não đồđiền nôđiện phânđiên rồ
điện thếđiền thổđiện thoạiđiện thoại di động
điện thoại viênđiển tíchđiên tiếtđiện tín
điền tôđiện toánđiển traiđiền trang
điện trởđiện trườngđiện từđiện từ học
điện từ trườngđiện vănđiện đàiđiện đàm
điên đảođiên đầuđiên điênđiện đóm
điệpđiệp âmđiệp khúcđiệp từ
điệp viênđiêuđiêu ácđiều áp
điêu bạcđiếu bátđiệu bộđiều chế
điều chỉnhđiệu cổđiều dưỡngđiều hành
điều hoàđiều hoà không khíđiều hoà nhiệt độđiêu khắc
điều khiểnđiều khiển từ xađiều khoảnđiều kiện
điều kiện cầnđiều kiện đủđiều kinhđiều lệ
điều lệnhđiều luậtđiêu luyệnđiệu này
điệu nghệđiều nhiệtđiếu ốngđiều phối
điều phối viênđiều quânđiêu tànđiếu thuốc
điều tiếtđiêu tráđiều trầnđiều trị
điều ướcđiều vậnđiệu đàngđiều đình
điều độđiều độngđiêu đứngđinh
đinh ấnđịnh ảnhđinh bađình bản
định bụngđịnh canhđỉnh caođịnh chế
đình chỉđình chiếnđính chínhđỉnh chung
đình côngđịnh cưđinh cúcđình cứu
định dạngđịnh danhđinh ghimđịnh giá
đình giảngđính giaođịnh hạnđịnh hình
đình hoãnđính hônđinh hươngđình huỳnh

Prev1234567891011121314151617181920Next21-23

English Word Index:
DA . DB . DC . DD . DE . DF . DG . DH . DI . DJ . DK . DL . DM . DN . DO . DP . DQ . DR . DS . DT . DU . DV . DW . DX . DY . DZ .

Vietnamese Word Index:
DA . DB . DC . DD . DE . DF . DG . DH . DI . DJ . DK . DL . DM . DN . DO . DP . DQ . DR . DS . DT . DU . DV . DW . DX . DY . DZ .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: