English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

Vietnamese Words: D

đấu tốđầu tócđậu trắngđấu tranh
đấu tranh tư tưởngđấu tríđầu tròđấu trường
đầu tưđau tứcđậu tươngđầu van
đầu vàođâu vào đâuđâu vào đấyđấu vật
đậu vảyđầu videođâu xađầu xanh
đấu xảođau xótđầu xứđau yếu
đâu đãđầu đànđầu đảngđau đáu
đâu đâyđau đẻđầu đenđầu đinh
đâu đóđầu đọcđau đớnđầu đũa
đầu đuôiđayđày ảiđầy ắp
đầy bụngđẩy câyđáy chậuđầy cữ
đầy dãyđẫy giấcđầy hơiđầy khê
đáy lòngđẩy luiđẩy mạnhđẫy mắt
đầy nămđây nàyđẩy ngãđay nghiến
đẩy nhanhđáy nướcđầy óiđầy phè
đầy rẫyđầy ruộtđẫy sứcđẩy tạ
đầy thángđày tớđẩy tớiđầy tràn
đẫy túiđầy tuổiđầy vơiđay đả
đầy đặnđay đảyđậy điệmđây đó
đày đọađầy đủđẩy đưađe
đề ánđề bàiđề bạtđè bẹp
đê biểnđề binhđê bốiđể bụng
để cáchđề canđề caođề cập
để chếđế chínhđể chođể chỏm
đề chủđè chừngđề cửđể của
đề cươngđề dẫnđề danhđe dọa
đề dụđè épđể giốngđê hạ
đê hènđế hiệuđề hìnhđể hở
đế hoađẻ hoangđề huềđê kè
đề khángđẻ khóđề khởiđể không
đế kinhđề lạiđề laođề lĩnh
để lộđe loiđể lòngđể mà
để mặcđê mạtđẻ mẹđế miếu
đề mụcđè nénđề nghịđể ngỏ
đẻ nhánhđệ nhấtđệ nhịđê nhục
đẻ nonđể phầnđề phòngđê phụ
đê quaiđế quốcđệ quyđề ra
để râuđẻ rơiđể sauđề tài
để tâmđề tặngđè tayđê tiện
đè tìnhđể tócđể tộiđể trần

Prev1234567891011121314151617181920Next21-23

English Word Index:
DA . DB . DC . DD . DE . DF . DG . DH . DI . DJ . DK . DL . DM . DN . DO . DP . DQ . DR . DS . DT . DU . DV . DW . DX . DY . DZ .

Vietnamese Word Index:
DA . DB . DC . DD . DE . DF . DG . DH . DI . DJ . DK . DL . DM . DN . DO . DP . DQ . DR . DS . DT . DU . DV . DW . DX . DY . DZ .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: