English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

Vietnamese Words: D

dòng chảydộng cửadõng dạcdong dải
dòng dõidong dỏngdòng giốngdòng họ
dòng máudong riềngdòng têndong thứ
dòng thuầndông tốdòng tộcdòng điện
dòng điện một chiềudòng điện xoay chiềudọpdót
dốt nátdốt đặcdudư âm
dư ândư badự báodự bị
dự cảmdu canhdư chấndự chi
dù chodu côndu cưdư dả
du dândư dậtdu didụ dỗ
dữ dộidu dươngdu giàdư hạ
du hànhdu hành vũ trụdu họcdu học sinh
dư hươngdu kháchdụ khịdự khuyết
du kíchdu kích chiếndu kích quândữ kiện
du lãmdu lịchdữ liệudư luận
dự luậtdử mắtdu mụcdự mưu
du ngoạndu nhậpdư nợdự phần
dự phòngdù rằngdù saodự thẩm
dự thảodự thầudù thế nàodự thi
dử thínhdự thudu thủ du thựcdư thừa
du thuyềndu thuyếtdự tínhdự toán
dữ tợndự trùdự trữ vàngdu tử
dự ứng lựcdư vịdu xíchdu xuân
du đãngdư địa chídự địnhdư đồ
dự đoándừ đòndùadưa cải
dừa cạndưa chuadưa chuộtdứa dại
dựa dẫmdưa gópdưa hànhdưa hấu
dưa hồngdưa lêdưa leodưa món
dưa muốidua nịnhdừa nướcdưa tây
dưa đỏdụcdục anh đườngdục năng
dục tìnhdục tốc bất đạtdục vọngdùi
dùi cuidùi đụcdúmdúm dó
dundun rủidungdừng bánh
dung bàodụng binhdừng bướcdừng bút
dũng cảmdựng cảnhdừng chândụng công
dụng cụdung dăngdung dịdung dịch
dửng dưngdựng hìnhdung hoàdung hợp
dũng khídưng khôngdung lượngdũng mãnh
dung mạodửng mỡdung môidung nạp
dung nghidung nhamdung nhandựng phim

Prev1234567891011121314151617181920Next21-23

English Word Index:
DA . DB . DC . DD . DE . DF . DG . DH . DI . DJ . DK . DL . DM . DN . DO . DP . DQ . DR . DS . DT . DU . DV . DW . DX . DY . DZ .

Vietnamese Word Index:
DA . DB . DC . DD . DE . DF . DG . DH . DI . DJ . DK . DL . DM . DN . DO . DP . DQ . DR . DS . DT . DU . DV . DW . DX . DY . DZ .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: