English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

Vietnamese Words: DE

dedễ ăndễ bảodễ bể
dè bỉudễ chịudè chừngdễ coi
dê cụdễ dãidẽ dàngdè dặt
dê diếudế dũidè dụmdẽ gà
dễ ghétdễ gìdê giàdẽ giun
dễ hiểudế mèndễ nghedể ngươi
dễ như trở bàn taydễ ợtdê rừngdè sẻn
dễ sợdễ thởdễ thươngdễ tiêu
dẽ tínhdè xẻndè đâudelta
démdendèn dẹtdềnh
dềnh dangdeodẻo chândẻo dai
dẻo dangdeo dẻodẻo mồmdẻo quẹo
dépdẹp bỏdẹp loạndép một
dẹp tandẹp yêndẹp đườngdẹt
dệt kimđeđề ánđề bài
đề bạtđè bẹpđê biểnđề binh
đê bốiđể bụngđể cáchđề can
đề caođề cậpđể chếđế chính
để chođể chỏmđề chủđè chừng
đề cửđể củađề cươngđề dẫn
đề danhđe dọađề dụđè ép
để giốngđê hạđê hènđế hiệu
đề hìnhđể hởđế hoađẻ hoang
đề huềđê kèđề khángđẻ khó
đề khởiđể khôngđế kinhđề lại
đề laođề lĩnhđể lộđe loi
để lòngđể màđể mặcđê mạt
đẻ mẹđế miếuđề mụcđè nén
đề nghịđể ngỏđẻ nhánhđệ nhất
đệ nhịđê nhụcđẻ nonđể phần
đề phòngđê phụđê quaiđế quốc
đệ quyđề rađể râuđẻ rơi
để sauđề tàiđể tâmđề tặng
đè tayđê tiệnđè tìnhđể tóc
để tộiđể trầnđệ trìnhđể trở
để trốngđẻ trứngđề từđề tựa
để vạđế vịđề vịnhđể vợ
đế vươngđề xuấtđề xướngđể ý
để yênđẻ đáiđề đạtđè đầu
đè đầu cưỡi cổđê điềuđế đôđề đốc

Prev12Next

English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: