English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

Vietnamese Words: D

đơn nhấtđòn ốngđơn phươngđôn quân
đón ràođòn rồngđón rướcđơn sắc
đơn sơđòn tayđộn thổđồn thổi
đồn thúđơn thuầnđơn thứcđơn thuốc
đón tiếpđơn tiếtđơn tínhđộn tóc
đồn trạiđòn triêngđồn trúđồn trưởng
đơn từđộn vaiđơn vịđơn vị tiền tệ
đòn vọtđòn xeođơn xinđòn xóc
đón ýđồn đãiđón đầuđồn điền
đơn điệuđơn đỏđôn đốcđốn đời
đón đưađón đườngđongđông á
đồng âmđồng ángđông âuđông bắc
đồng bànđông bán cầuđóng băngđóng bao
đồng bảo hiểmđộng binhđóng bộđồng bộ hoá
đồng bọnđồng bóngđồng cađồng cái
đồng camđồng cănđồng canhđồng cấu
đóng chaiđộng chạmđồng chấnđồng chất
đông chíđóng chócđóng chốtđồng chu
đồng chuađồng chủngđồng cỏđộng cơ diesel
động cơ nhiệtđộng cơ vĩnh cửuđộng cơ điệnđộng cơ đốt trong
đóng cọcđộng cỡnđồng cốtđóng cửa
đông cungđông dânđộng danh từđồng dao
đóng dấuđông duđộng dụcđộng dung
đông dượcđồng giáđóng giàyđóng gói
đóng gópđồng hạngđồng hànhđồng hao
động hìnhđóng họđồng hồ bấm giờđồng hồ báo thức
đồng hồ mặt trờiđồng hồ đeo tayđồng hoáđồng học
động hớnđồng hươngđồng kẽmđông khô lạnh
đồng khởiđồng khôngđồng không mông quạnhđóng khung
đóng kịchđộng kinhđồng lađông lân
đông lạnhđồng lầyđồng loãđồng loại
đồng loạtđồng lòngđộng lựcđộng lực học
đong lườngđộng mảđộng mạchđộng mạch cảnh
động mạch chủđộng mạch vànhđồng màuđồng minh
đồng mưuđông namđộng năngđộng não
đồng nátđồng nghĩađồng nghiệpđông nghịt
đồng nhân dân tệđồng nhấtđổng nhungđồng nội
đồng phạmđồng phânđồng phẳngđồng phát
đóng phimđông phongđồng phụcđóng quân
đồng quêđồng ruộngđộng sảnđông sàng

1-1Prev1234567891011121314151617181920Next21-23

English Word Index:
DA . DB . DC . DD . DE . DF . DG . DH . DI . DJ . DK . DL . DM . DN . DO . DP . DQ . DR . DS . DT . DU . DV . DW . DX . DY . DZ .

Vietnamese Word Index:
DA . DB . DC . DD . DE . DF . DG . DH . DI . DJ . DK . DL . DM . DN . DO . DP . DQ . DR . DS . DT . DU . DV . DW . DX . DY . DZ .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: