English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

Vietnamese Words: D

đình khôiđinh khuyđịnh kìđịnh kiến
định kỳđịnh lệđình liệuđịnh luật
định lượngđịnh lýđịnh mạngđịnh mệnh
định mứcđịnh nghĩađịnh ngữđình nguyên
đinh ninhđinh ốcđịnh phânđình sản
định sốđịnh suấtđình tạđinh tai
định tâmđinh tánđình thầnđình thí
định thứcđịnh tinhđịnh tộiđinh tráng
đình trệđỉnh trònđinh trốngđình trú
định tuyếnđính ướcđình viđịnh xuất
đĩnh đạcđình đámđinh đangđỉnh đầu
định đềđịnh đôđịnh đoạtđình đốn
đinh đóng cộtđítđịt mẹđìu
đìu hiuđođổ ảiđộ ẩm
độ ẩm không khíđồ ánđồ ăn thức uốngđỏ au
đồ bạcđồ bảnđổ bểđổ bệnh
đồ biểuđồ bỏđỏ bừngđộ cao
độ chínđộ chính xácđồ chóđỏ chói
đỏ chótđố chữđồ chừngđồ cổ
đồ cúngđồ dađộ dàiđỡ dậy
đò dọcđổ dồnđồ dùngđỏ gay
đồ giảđồ giảiđò giangđồ gốm
đọ gươmđồ hàngđỏ hâyđô hộ
đồ hoạđỏ hoeđô hộiđỏ hỏn
đớ họngđồ hộpđỏ kèđộ khẩu
độ khôngđổ khuônđố kịđộ kiềm
độ kinhđô lađô lạiđồ lề
độ lệchđổ lỗiđổ lộnđỡ lòng
đỏ lửađớ lưỡiđo lườngđồ mã
đỏ mặtđổ máuđổ mồ hôiđồ mộc
đổ mưađó nằmđộ nàođổ nát
độ nàyđổ ngãđò ngangđỏ ngầu
đồ nghềđổ ngờđồ ngốcđó ngồi
đờ ngườiđồ nhắmđổ nhàođộ nhật
độ nhạyđỡ nhẹđồ nhoĐộ nhớt
đỏ nhừđỏ như sonđộ nọđộ pH
đố phụđổ quanhđồ quỷđỗ quyên
đỏ rầnđổ riệtđỏ rựcđô sảnh
đô sátđộ sinhđồ sộđồ sứ
đọ sứcđọ tàiđộ tanđồ tang

Prev1234567891011121314151617181920Next21-23

English Word Index:
DA . DB . DC . DD . DE . DF . DG . DH . DI . DJ . DK . DL . DM . DN . DO . DP . DQ . DR . DS . DT . DU . DV . DW . DX . DY . DZ .

Vietnamese Word Index:
DA . DB . DC . DD . DE . DF . DG . DH . DI . DJ . DK . DL . DM . DN . DO . DP . DQ . DR . DS . DT . DU . DV . DW . DX . DY . DZ .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: