English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

Vietnamese Words: D

đồng sựđộng tácđồng tác giảđồng tâm
đồng tâm nhất tríđóng tảngđông tâyđộng thai
đồng thânđồng thanhđồng thauđộng thổ
đồng thờiđóng thuếđồng tiềnđồng tình
đồng tính luyến áiđộng tính từđồng tộcđóng trại
đồng trinhđóng tròđộng trờiđồng từ
đóng vaiđồng vănđộng vậtđộng vật chí
động vật có vúđông vật họcđóng vảyđồng vị
đồng vị ngữđồng việnđông yđóng yên
đông đặcđóng đaiđồng đảngđỏng đảnh
đông đảođồng đấtđóng đáyđồng đen
đồng đềuđộng đĩđồng điềuđóng đinh
đong đođồng độiđòng đongđông đủ
đong đưađông đúcđốpđốp chát
đótđột biếnđốt cháyđột khởi
đột kíchđốt ngón tayđột ngộtđột nhập
đột nhiênđốt pháđột phá khẩuđột phát
đột qụyđốt sốngđột tửđốt vía
đột xuấtđốt xươngđốt đènĐT
đuđủ ănđủ ăn đủ mặcđu bay
đủ lông đủ cánhđủ mặtđú mỡđủ nơi
đu quayđủ sốđu tiênđủ trò
đù đà đù đờđu đa đú đởnđủ điềuđù đờ
đú đởnđu đủđu đủ tíađu đưa
đuađứa béđũa bếpđùa bỡn
đũa bôngđũa cảđưa cayđưa chân
đua chenđùa cợtđùa daiđưa dâu
đùa giỡnđũa khuấyđưa mađưa mắt
đùa nghịchđua ngựađùa nhảđứa ở
đưa rađưa tayđưa thoiđua thuyền
đưa tiễnđưa tinđưa tìnhđua tranh
đưa vàođùa với lửađưa võngđưa đà
đưa đámđưa đẩyđưa đòđua đòi
đưa đónđưa đườngđúcđức bà
đức chađức chúa trờiđức dụcđức hạnh
đúc kếtđục khoétđục lầmđục máng
đực mặtđức mẹđục mộtđục ngầu
đức ôngđực rựađúc rútđúc sẵn
đục thủy tinh thểđúc tiềnđức tinđức tính
đức độđuiđui mùđùi non

1-20Prev212223Next

English Word Index:
DA . DB . DC . DD . DE . DF . DG . DH . DI . DJ . DK . DL . DM . DN . DO . DP . DQ . DR . DS . DT . DU . DV . DW . DX . DY . DZ .

Vietnamese Word Index:
DA . DB . DC . DD . DE . DF . DG . DH . DI . DJ . DK . DL . DM . DN . DO . DP . DQ . DR . DS . DT . DU . DV . DW . DX . DY . DZ .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: