English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

Vietnamese Words: D

đoiđói ănđôi bađồi bại
đội bảngđôi bênđội bóngđói bụng
đối cáchđội cận vệđội cầuđổi chác
đối chânđối chấtđổi chiềuđợi chờ
đôi chốiđối chứngđôi chútđôi co
đói cơmđòi cơnđổi côngđối diện
đội giáđổi giọngđối hìnhđòi hỏi
đội hợp xướngđổi hướngđói kémđổi khác
đối khángđói khátđôi khiđói khó
đói lảđôi lầnđối lậpđổi lấy
đói lòngđổi lốtđôi lứađôi lúc
đối lưuđôi máchđối mặtđói meo
đồi mồiđôi mươiđối nạiđôi nam
đôi nam nữđồi nãođời nayđối ngạn
đói ngấuđói nghèođối nghịchđối ngoại
đổi ngôiđội ngũđời ngườiđối nhân xử thế
đói nođối nộiđôi nữđồi núi
đội ơnđối phápđổi phiênđối phó
đối phươngđội quânđói rétđối sách
đời sauđối sốđối songđôi ta
đối tácđôi támđồi tệđối thẩm
đổi thayđồi thịđối thoạiđòi thôi
đối thủđời thuởđời thườngđổi tiền
đổi trắng thay đenđồi trọcđội trờiđối trọng
đời trướcđối trướngđồi trụyđời tư
đối tượngđổi tuyểnđối ứngđổi vai
đội viênđối vớiđời vuađối xử
đời xưađối xứngđổi ýđối đãi
đối đápđối đầuđọi đènđối địch
đổi điệnđối đỉnhđoi đóiđôla
đomđỏm dángđốm lửađơm đặt
đom đómđôm đốpđonđồn ải
đơn âmđơn bạcđơn bản vịđơn bào
đòn bẩyđơn bộiđồn bótđơn ca
đòn cànđón chàođơn chấtđơn chiếc
đơn chủđờn còđơn cửđón cửa
đơn cựcđòn dôngđơn giáđơn giản
đơn giản hoáđòn gióđơn hàngđớn hèn
đơn kiệnđốn kiếpđơn lẻđón lõng
đồn lũyđốn mạtđơn ngườiđón nhận

Prev1234567891011121314151617181920Next21-23

English Word Index:
DA . DB . DC . DD . DE . DF . DG . DH . DI . DJ . DK . DL . DM . DN . DO . DP . DQ . DR . DS . DT . DU . DV . DW . DX . DY . DZ .

Vietnamese Word Index:
DA . DB . DC . DD . DE . DF . DG . DH . DI . DJ . DK . DL . DM . DN . DO . DP . DQ . DR . DS . DT . DU . DV . DW . DX . DY . DZ .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: