English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

Vietnamese to English

Search Query: đặt bày

Best translation match:
Vietnamese English
đặt bày
- Invent, fabricate

Probably related with:
Vietnamese English
đặt bày
set threescore ; booby trap ; lay a trap ; set up ; trap ; trapped ; trapper ; trapping ; wins seven ; the country went ; world just ; globe seven ; the ground seven ;
đặt bày
booby trap ; globe seven ; lay a trap ; set threescore ; set up ; the country went ; the ground seven ; trap ; trapped ; trapper ; trapping ; wins seven ; world just ;
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: