English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

Vietnamese Words: D

đa liênđá lửađá màiđa mang
đá màuđá mócđá móngđa mưu
đá nam châmđa nangđá ngầmđa ngành
đa nghiđa nghĩađa ngữđa nguyên
đá nhámđa nhiệmđá ongđả phá
đa phầnđá phiếnđa phuđa phương
đã quađá quả bóngđá quíđa quốc gia
đá quýđá rápđã rồiđá rửa
đa sầuđa sinh tốđa sốđá sỏi
đa sựđa tạđa tàiđá tai mèo
đá tảngđa tạpđà tàuđa thai
đa thầnđa thần giáođa thêđã thèm
đa thiểuđa thọđa thờiđả thông
đa thủđá thử vàngđa thứcđả thương
đa tiếtđa tìnhđa tráđa trị
đá trờiđã trótđá trụđả tử
đa túcđá váchđa vănđá vàng
đã vậyđá vôiđá xanhđá xây
đa xử líđa đađà đậnđa đảng
đã đànhđà đaođá đenđà điểu
đa đinhđá đítđa đoanđã đời
đả độngđả đớtđá đưađạc
đặc ânđặc biệtđặc cáchđặc chế
đắc chíđắc côngđắc cửđắc dụng
đắc hiếuđặc hữuđặc khuđặc kịt
đắc lợiđắc lựcđắc nhân tâmđặc nhiệm
đặc phái viênđặc phíđặc quyềnđặc quyền đặc lợi
đặc sắcđắc sáchđặc sanđặc sệt
đặc sứđặc tảđắc thắngđắc thế
đặc thùđặc thù hóađặc tínhđắc tội
đặc trịđắc trungđặc vụđặc xá
đắc ýđắc đạođắc địađặc điểm
đạc điềnđáchđaiđại bác
đại báiđại bánđại bản doanhđại bàng
đại biếnđại biểuđại binhđãi bôi
đại cađại cà sađài cácđại cách mạng
đại caođai chậuđại chiếnđại chiến công
đại chúngđại chúng hóađại côngđại công nghiệp
đại công phuđại cử triđại cụcđại cuộc
đại cươngđại cương phongđái dầmđại danh

Prev1234567891011121314151617181920Next21-23

English Word Index:
DA . DB . DC . DD . DE . DF . DG . DH . DI . DJ . DK . DL . DM . DN . DO . DP . DQ . DR . DS . DT . DU . DV . DW . DX . DY . DZ .

Vietnamese Word Index:
DA . DB . DC . DD . DE . DF . DG . DH . DI . DJ . DK . DL . DM . DN . DO . DP . DQ . DR . DS . DT . DU . DV . DW . DX . DY . DZ .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: