English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

Vietnamese Words: D

dân phongdân phudân quândân quân tự vệ
dân quêdân quốcdân quyềndạn roi
dân sinhdân sốdân sựdân tâm
dân thândân thanhdân thầydân thợ
dân thườngdẫn thủydẫn thuỷ nhập điềndẫn tiến
dân tìnhdân tộcdân tộc chủ nghĩadân tộc hoá
dân tộc họcdân tộc thiểu sốdân tộc tínhdàn trải
dàn trậndân trídẫn truyềndằn túi
dân túydân vậndằn vặtdân vệ
dân việndấn vốndân vọngdẫn xác
dàn xếpdẫn xuấtdàn ýdẫn đạo
dẫn đầudàn đếdân đendàn đều
dẫn điệndẫn độdẫn độngdẫn đường
dangdáng bộdáng cáchdáng chừng
dằng codâng côngdằng dặcdằng dai
dang dởdặng hắngdâng hiếndạng hình
dang nắngdáng nhưdạng thứcdáng vẻ
dáng đidáng điệudanhdanh bạ
danh bất hư truyềndanh cadanh cáchdành dành
danh dựdành dụmdanh giadanh hài
danh hiệudanh lamdanh lợidanh mục
danh nghĩadanh ngôndanh nhândanh phẩm
danh phậndanh sáchdanh sưdanh tánh
danh thiếpdanh thủdanh tiếngdanh tính
danh từdanh từ khoa họcdanh vịdanh vọng
daodao ăndạo ấydao bài
dao bàodao bầudạo bướcdao cạo
dao caudao càydạo chơidao con
dào dạtdao gămdao gọtdao kéo
dao mổdao ngôndao nhípdạo ổ
dao phadao phaydao quắmdạo quanh
dao rựadao tudao vọdao vôi
dao xếpdạo đầuDao Đỏdao động
dấpdấp da dấp dínhdập dềnhdấp dính
dập dìudấp giọngdập tắtdập vùi
dátdắt bóngdắt dẫndạt dào
dắt dâydắt dìudát gáidắt mối
dắt mũidật sĩdật sửdàu
dầu ăndâu bểdầu bóngdầu cá
dầu caodấu chấmdấu chấm hỏidấu chấm phẩy

Prev1234567891011121314151617181920Next21-23

English Word Index:
DA . DB . DC . DD . DE . DF . DG . DH . DI . DJ . DK . DL . DM . DN . DO . DP . DQ . DR . DS . DT . DU . DV . DW . DX . DY . DZ .

Vietnamese Word Index:
DA . DB . DC . DD . DE . DF . DG . DH . DI . DJ . DK . DL . DM . DN . DO . DP . DQ . DR . DS . DT . DU . DV . DW . DX . DY . DZ .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: