Vietnamese to English
Search Query: đặt cọc
Best translation match:
| Vietnamese | English |
|
đặt cọc
|
- cũng nói đặt tiền Advance security money
|
Probably related with:
| Vietnamese | English |
|
đặt cọc
|
paid a deposit ; put a down ; a deposit on ; a deposit ; deposit ; deposits ; get his deposit ;
|
|
đặt cọc
|
a deposit on ; a deposit ; deposit ; deposits ; get his deposit ; paid a deposit ; put a down ;
|
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
