English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

Vietnamese Words: D

dễ ghétdễ gìdê giàdẽ giun
dễ hiểudế mèndễ nghedể ngươi
dễ như trở bàn taydễ ợtdê rừngdè sẻn
dễ sợdễ thởdễ thươngdễ tiêu
dẽ tínhdè xẻndè đâudelta
démdendèn dẹtdềnh
dềnh dangdeodẻo chândẻo dai
dẻo dangdeo dẻodẻo mồmdẻo quẹo
dépdẹp bỏdẹp loạndép một
dẹp tandẹp yêndẹp đườngdẹt
dệt kimdidi bảndị biệt
dị bộidi bútdi căndi cảo
dị chấtdi chỉdi chiếudi chúc
di chứngdi chuyểndi cốtdi cư
di dândị dạngdi dịchdi dời
dí dỏmdi dưỡngdì ghẻdị giao
di hàidi hậndi hìnhdi hoạ
dỉ hơidị hờmdi huấndị hướng
dị kìdị kỳdi lụydi mệnh
dí nátdị nghịdi ngôndị nhân
dĩ nhiêndì phướcdì ruộtdi sản
di tảndi tángdi tậtdi thực
dĩ thượngdi tíchdi tinhdị tộc
di trúdi truyềndi truyền họcdị tướng
dị ứngdĩ vãngdi vậtdị vòng
di xúDi Đàdị đoandi độc
di độngdĩadĩa baydích
dịch âmdịch bảndịch bệnhdịch chuyển
dịch giảdịch giọngdịch hạchdịch hoàn
dịch lệdịch mãdịch máydịch ngược
dịch nhầydịch phudịch tảdịch tễ
dịch tễ họcdịch thuậtdịch vịdịch vụ
diếcdiêmdiềm bâudiêm dân
diêm dúadiễm lệdiêm phủdiễm phúc
diêm sinhdiễm sửdiêm tiêudiễm tình
diêm vươngdiêm vương tinhdiêm đàidiêm điền
diễndiễn âmdiễn biếndiễn biến hoà bình
diễn cadiễn cảmdiễn dịchdiễn giả
diễn giảidiễn giảngdiễn kịchdiện kiến
diện mạodiễn nghĩadiễn tảdiễn tập

Prev1234567891011121314151617181920Next21-23

English Word Index:
DA . DB . DC . DD . DE . DF . DG . DH . DI . DJ . DK . DL . DM . DN . DO . DP . DQ . DR . DS . DT . DU . DV . DW . DX . DY . DZ .

Vietnamese Word Index:
DA . DB . DC . DD . DE . DF . DG . DH . DI . DJ . DK . DL . DM . DN . DO . DP . DQ . DR . DS . DT . DU . DV . DW . DX . DY . DZ .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: