English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

Vietnamese Words: D

diễn tấudiễn thuyếtdiện tíchdiễn tiến
diễn từdiễn văndiễn viêndiễn xuất
diễn đàidiện đàmdiễn đàndiễn đạt
diễn đơndiếpdiếp cádiệp lục
diệp thạchdiếp xoăndieseldiệt
diệt chủngdiệt chuộtdiệt cỏdiệt sinh
diệt sinh tháidiệt trừdiệt vongdiệt xã hội
diềudiễu binhdiễu hànhdiều hâu
diệu kếdiệu kìdiều mướpdiễu võ dương oai
diệu vợidimdinardinh
dinh cơdính dángdính dấpdinh dính
dinh dưỡngdính kếtdính liềndính líu
dinh lũydính máudính mépdĩnh ngộ
dính ngóndinh thấtdinh thựdinh trại
dính túidính đạndinh điềndíp
dìudịu bớtdịu dàngdìu dắt
dìu díudịu giọngdịu hiềndịu ngọt
dodơ bẩndở bộdở bữa
dở chừngdớ da dớ dẩndò dẫmdớ dẩn
dơ dángdỗ dànhdơ dáydo dự
dở ẹcdở ẹtdỡ hàngdò hỏi
dò lado laidở miệngdỗ mồi
dỗ ngọtdở ngườidở òmdở ra
dô tadở taydo tháido thám
dở thóidơ tuồngdò xétdo đó
dơ đờidoadọa dẫmdọa nạt
doãidoàngdoanhdoanh lợi
doanh nghiệpdoanh nhândoanh sốdoanh thu
doanh trạidoanh điềndócdốc chí
dọc dưadốc lòngdọc mùngdốc ngược
dốc nướcdốc ốngdóc tổdốc túi
dốc đứngdọc đườngdoidời bước
dời chândối dadồi dàodối già
dời gótdội lạidơi muỗidơi quạ
dơi quỷdõi theodối trádollar
domdòm dỏdòm ngódomino
dondọn ăndọn bàndọn cơm
dồn dậpdọn dẹpdồn épdọn hàng
dồn néndọn nhàdọn sạchdồn tụ
dồn đến chân tườngdọn đườngdongdòng châu

Prev1234567891011121314151617181920Next21-23

English Word Index:
DA . DB . DC . DD . DE . DF . DG . DH . DI . DJ . DK . DL . DM . DN . DO . DP . DQ . DR . DS . DT . DU . DV . DW . DX . DY . DZ .

Vietnamese Word Index:
DA . DB . DC . DD . DE . DF . DG . DH . DI . DJ . DK . DL . DM . DN . DO . DP . DQ . DR . DS . DT . DU . DV . DW . DX . DY . DZ .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: