Vietnamese → English · 1,229 từ
Từ tiếng Việt bắt đầu bằng S
Trang 7 / 8
- sộp
- SOS
- sót
- sốt cơn
- sốt dẻo
- sốt gan
- sọt giấy
- sót nhau
- sốt phát ban
- sọt rác
- sốt rét
- sốt ruột
- sốt sắng
- sột soạt
- sốt sột
- sốt vó
- sốt xuất huyết
- stand
- stick
- stress
- studio
- su
- sư bà
- sư bác
- sự biến
- sử biên niên
- sử ca
- sự chủ
- sư cô
- sư cụ
- sử dụng
- sử gia
- su hào
- sử học
- sư hữu
- sư huynh
- sự kiện
- sử kinh
- sử ký
- sử lược
- sự lý
- sứ mạng
- sư mẫu
- sứ mệnh
- sư mô
- sự nghiệp
- sư nữ
- sư ông
- sư phạm
- sư phó
- sư phụ
- sử quan
- sử sách
- sư sãi
- su sê
- sù sì
- sư sinh
- su su
- sứ thần
- sự thật
- sự thật mất lòng
- sư thầy
- sự thể
- sử thi
- sư thúc
- sự tích
- sự tình
- sư tổ
- sư trưởng
- sư tử
- sư tử biển
- sự vật
- sự việc
- sự vụ
- sụ đá
- sư đệ
- sư đoàn
- sư đoàn trưởng
- sự đời
- sủa
- sữa bột
- sửa chữa
- sửa gáy
- sửa lại
- sửa lỗi
- sửa lưng
- sửa mình
- sữa non
- sứa ống
- sửa sai
- sửa sang
- sửa soạn
- sửa tội
- sửa trị
- sữa tươi
- sữa đặc
- sữa đậu nành
- sửa đổi
- suất
- súc
- sức bật
- sức bền
- sức cản
- sức căng
- sức chứa
- sức ép
- sức hấp dẫn
- sức hút
- sức khỏe
- sức lực
- sức mạnh
- sức mấy
- súc miệng
- sức mua
- sức nặng
- sực nức
- súc sắc
- sức sản xuất
- sục sạo
- súc sinh
- sục sôi
- sức sống
- súc tích
- súc vật
- sức vóc
- sức đẩy
- sucre
- sui
- sủi bọt
- sùi bọt mép
- sủi cảo
- sùi sụt
- sủi tăm
- sụm
- sum họp
- sum sê
- sùm soà
- sùm sụp
- sum vầy
- sun
- sunfat
- sunfua
- sung
- sủng ái
- sùng bái
- sung chức
- sùng cổ
- súng cối
- sung công
- súng hoả mai
- sưng húp
- sung huyết
- sùng kính
- Sùng Là
- súng lục
- sung mãn
- súng máy
- sùng mộ
- súng ngắn
- sùng ngoại