Vietnamese → English · 1,229 từ
Từ tiếng Việt bắt đầu bằng S
Trang 5 / 8
- sơ chung
- sô cô la
- sở cứ
- sơ cua
- sơ cứng
- sơ cứu
- số dách
- so dây
- sở dĩ
- số dôi
- số dư
- sọ dừa
- sô gai
- sổ gấu
- số gia
- sơ giản
- sơ giao
- sợ hãi
- số hạng
- sợ hết hồn
- số hiệu
- sơ hở
- sổ hộ khẩu
- số hoá
- số học
- số hư
- sổ hưu
- sở hữu cá nhân
- số hữu tỉ
- sở hữu trí tuệ
- số ít
- so kè
- sơ kết
- sơ khai
- sở khanh
- sơ khảo
- sọ khỉ
- sổ kho
- sơ khoáng
- số khối
- số không
- sơ kiến
- số kiếp
- sợ kinh
- số là
- so le
- số liệt
- số liệu
- số lớn
- sò lông
- sơ lược
- sổ lương
- sợ mất mật
- so màu
- số mệnh
- sơ mi
- sờ mó
- số một
- số mũ
- số mục
- sổ mũi
- sờ nắn
- sơ ngộ
- sổ người
- số nguyên
- số nguyên tố
- số nhân
- sổ nhật ký
- sơ nhiễm
- số nhiều
- sò nứa
- sơ phạm
- số phận
- số phức
- sơ qua
- sở quan
- sổ quỹ
- so ra
- sổ sách
- sơ sài
- sờ sẫm
- sỗ sàng
- so sánh
- sơ sẩy
- sồ sề
- sợ sệt
- sơ sịa
- sơ sinh
- sơ sơ
- sờ soạng
- sơ sót
- sơ suất
- sờ sững
- sở tại
- sơ tán
- sổ tang
- sổ tay
- sổ thai
- sơ thẩm
- số thành
- sơ thảo
- sở thích
- sổ thu
- sổ thu chi
- số thực
- sở thuộc
- sổ tiết kiệm
- so tơ
- sổ toẹt
- số trung bình
- sở trường
- số từ
- số tử vi
- sơ tuyển
- sở ước
- sổ vàng
- sô vanh
- số vô tỉ
- so với
- sở vọng
- sơ ý
- sò đá
- sở đắc
- sơ đẳng
- số đề
- sổ đen
- sổ điền
- sổ đinh
- so đo
- sở đoản
- số đối
- số đông
- so đũa
- soạn
- soạn giả
- soạn sửa
- soạn thảo
- soán đoạt
- soát
- soát vé
- soát xét
- sóc
- sóc chuột
- Sóc Hà
- Sóc Trăng
- sôcôla
- soda
- soi
- soi bóng
- soi cá
- sôi gan
- sôi máu
- soi mói
- sôi nổi
- sỏi phân
- sợi quang học
- soi rạng
- soi rọi
- sỏi ruột
- soi sáng