Vietnamese to English
Search Query: dòng giống
Best translation match:
| Vietnamese | English |
|
dòng giống
|
- Stock, race
=Dòng giống Tiên Rồng+The race of Fairies and Dragons (Vietnamese, according to an old legend) |
Probably related with:
| Vietnamese | English |
|
dòng giống
|
generation ; lineage ; seed of ; seed ; the seed ; your seed ;
|
|
dòng giống
|
generation ; lineage ; seed of ; seed ; the seed ; your seed ;
|
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
