English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

Vietnamese Words: B

bộ chuyển đổibỏ cỏbồ côibõ công
bồ công anhbồ cubố cụcbổ củi
bỏ cuộcbổ cứubọ dabò dái
bộ dạngbổ dibỏ dởbọ dừa
bổ dụngbổ dươngbọ gậybõ ghét
bõ giàbộ giảm thanhbó giápbờ giậu
bộ gõbó gốibọ hàbộ hành
bờ hèbộ hìnhbộ hộbỏ hoá
bỏ hoangbỏ họcbồ hôibồ hòn
bồ hóngbọ hungbổ íchbồ kếp
bó kếtbổ khíbổ khobỏ không
bộ khuếch đạibổ khuyếtbố kinhbọ lá
bò lạcbộ lạibô lãobò lê
bố lếubỏ liềubỏ lòbỏ lỗi
bộ lòngbờ lu dôngbó lúabộ luật
bỏ lửngbổ lướibỏ mặcbỏ mạng
bỏ mấtbọ mảybỏ mẹbơ miệng
bỏ mìnhbọ mòbỏ mốibộ môn
bò mộngbỏ mứabộ nămbổ não
bỏ neobổ nghĩabỏ ngỏbỏ ngoài tai
bỏ ngũbọ ngựabỏ ngụcbổ nhào
bọ nhảybồ nhíbổ nhiệmbồ nhìn
bỏ nhỏbổ nhoàibộ nốibồ nông
bố nuôibộ ócbỏ ốngbỏ phân
bỏ phíbỏ phiếubơ phờbố phòng
bố phượubỏ quabồ quânbỏ quên
bờ ràobố rápbỏ rầubọ rầy
bỏ rẻbỏ rọbỏ rơibộ rung
bộ sáchBồ Saobò sátbộ sáu
bo siếtbơ sờbờ sôngbỏ sót
bò sữabổ sungbộ támbồ tát
bó taybồ tèobỏ thămbộ tham mưu
bó thânbỏ thầubỏ thâybó thềm
bố thíbơ thờbỏ thõngbờ thửa
bỏ thuốcbộ tịchbò tơbộ tộc
bố tờibộ tổng tư lệnhbò tótbố trận
bọ trĩbộ triệt âmbổ trợbỏ trốn
bỏ trốngbộ trưởngbỏ tùbộ tư lệnh
bổ túcbổ túc văn hoábỏ túibộ tướng
bò ubỏ vạbộ vánbỏ vắng

Prev12345678910111213141516Next

English Word Index:
BA . BB . BC . BD . BE . BF . BG . BH . BI . BJ . BK . BL . BM . BN . BO . BP . BQ . BR . BS . BT . BU . BV . BW . BX . BY . BZ .

Vietnamese Word Index:
BA . BB . BC . BD . BE . BF . BG . BH . BI . BJ . BK . BL . BM . BN . BO . BP . BQ . BR . BS . BT . BU . BV . BW . BX . BY . BZ .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: