English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

Vietnamese Words: B

bịn rịnbinhbình anbình an vô sự
bình bảnbình bátbình bầubinh bị
bình bịchbinh biếnbinh bộbình bồng
bính boongbình bútbinh cáchbình cầu
bình chânbình chân như vạiBình Chánhbình chọn
bình chúbình chữa cháybinh chủngbinh cơ
bình côngbinh công xưởngbình dânbình dị
binh dịchbình diệnBình Dươngbinh gia
Bình Hảibình hànhbinh hoảbình hương
bình khangbinh khíbinh khốBình La
Bình LâmBình Lãngbinh línhBình Lộc
binh lửabình luậnbình luận viênbinh lực
bình lưubinh mãbình minhBình Mỹ
Bình Nghibinh nghiệpBình Ngọcbinh ngũ
bình ngưngbình nguyênBình Nhânbinh nhất
binh nhìbinh nhubình ổnbình phẩm
Bình Phanbinh phápbinh phíbình phong
binh phụcbình phươngbình quânbinh quyền
binh sĩbình sinhbình tâmBình Than
bình thìbinh thưbình thườngbình thường hoá
bình thuỷbinh thuyềnbình tíchbinh tình
bình tràbình trịbình tướiBình Tường
binh vậnbình vôibinh vụBình Xa
bình xịtbinh xưởngbình yênbình yên vô sự
Bình Đabình đẳngbinh đaobình địa
bình điềnbình địnhbình đồbinh đoàn
bípbịp bợmbisbít
bít bưngbịt mắtbịt mắt bắt dêbít miệng
bít tấtbít tất taybìubìu dái
bìu díubĩu môibobỏ ăn
bỏ bàbọ bạcbơ bảibổ bán
bỏ bẵngbô báobỏ bêbõ bèn
bồ bịchbờ biểnbộ binhbo bo
bỏ bớtbỏ bùabờ bụibó buộc
bồ cácbố cáibó cẩnbố cảnh
bồ càobò cạpbò cắtbồ câu
bỏ chabó chânbố chánhbồ chao
bỏ chạybộ chế hoà khíbọ chétbõ chi
bộ chỉ huybộ chiếnbổ chínhbộ chính trị
bọ chóbộ chọnbố chồngbổ chửng

Prev12345678910111213141516Next

English Word Index:
BA . BB . BC . BD . BE . BF . BG . BH . BI . BJ . BK . BL . BM . BN . BO . BP . BQ . BR . BS . BT . BU . BV . BW . BX . BY . BZ .

Vietnamese Word Index:
BA . BB . BC . BD . BE . BF . BG . BH . BI . BJ . BK . BL . BM . BN . BO . BP . BQ . BR . BS . BT . BU . BV . BW . BX . BY . BZ .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: