English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

Vietnamese to English

Search Query: bổ ích

Best translation match:
Vietnamese English
bổ ích
* adj
- Useful, helpful
=rút ra bài học bổ ích+to learn a useful lesson
=ý kiến bổ ích cho công tác+ideas useful to one's work
=bổ ích về nhiều mặt+useful in many respects

Probably related with:
Vietnamese English
bổ ích
instructive ; productive ; rewarding ; useful ; wholesome ;
bổ ích
instructive ; productive ; rewarding ; useful ; wholesome ;
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: