English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

Vietnamese to English

Search Query: bồ hòn

Best translation match:
Vietnamese English
bồ hòn
* noun
- Soapberry (-tree)
=ngậm bồ hòn làm ngọt+to swallow a bitter pill
=khi thương củ ấu cũng tròn, khi ghét bồ hòn cũng méo+love rounds square things, hatred squares round things

Probably related with:
Vietnamese English
bồ hòn
the better ; you too early ; more lucrative deal ;
bồ hòn
more lucrative deal ; the better ; you too early ;
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: