English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

Vietnamese Words: B

bán phụ âmban phướcBản Quabản quán
bán quân sựbẩn quặngbản quyềnbàn ra
Bản Raobán rẻbàn renbận rộn
bán rongbản sắcban sángbản sao
bắn sẻbán sỉban sơbàn soạn
ban sớmbán sơn địabán sống bán chếtbản tâm
bàn tánban tặngbàn taybàn tay trắng
bàn tay vàngbàn thạchbàn thẩmbản thân
bẩn thẩn bần thầnbàn thangbán thành phẩmbản thảo
bản thểbản thể họcBản Thibàn thiên
bản thiết kếbẩn thỉubàn thờban thứ
ban thưởngbắn tỉabàn tiệnbắn tiếng
bản tinbán tín bán nghibàn tínhbàn toạ
ban tốibạn trăm nămban trắngbản triều
bàn trổbàn trònbán trúban trưa
bán tửbán tự độngbấn túngbản văn
ban vàngbản vẽbản vịbản vị chủ nghĩa
bán viênbản xãbán xácbàn xoa
bàn xoaybán xớibán xonbản xứ
bản ýbán ý thứcbàn đábàn đãi
bản đànbạn đảngban đàobàn đạp
Bàn Đạtban đầubán đấu giábàn đẻ
ban đêmbàn đènbản địabạn điền
bàn địnhban đỏbản đồ họcbán đoạn
bàn độcbạn đờibản đúcbán đứng
bản đườngbán đứtbangbăng âm
bằng anbàng bạcbằng bặnbăng băng
bang biệnbáng bổbăng cabảng cân đối
bằng cấpbăng cầubằng chânbảng chữ cái
băng chừngbăng chuyềnbằng cớBằng Cốc
bằng cứbăng cướpbảng cửu chươngbảng danh dự
băng dínhbảng ghibang giabang giao
băng hàbăng hà họcBằng Hànhbàng hệ
bảng hiệubăng hìnhbảng hổbăng hoại
bàng hoàngbằng hữubăng huyếtbăng keo
bằng khenbằng khoánbằng khôngbâng khuâng
băng kinhBàng Labảng lảngbằng lòng
Bằng Lũngbằng mặtbảng màubăng nâng
bằng nàobằng naybăng nguyênbăng nhạc
bảng nhãnbạng nhạngbằng nhaubảng nhỏ

Prev12345678910111213141516Next

English Word Index:
BA . BB . BC . BD . BE . BF . BG . BH . BI . BJ . BK . BL . BM . BN . BO . BP . BQ . BR . BS . BT . BU . BV . BW . BX . BY . BZ .

Vietnamese Word Index:
BA . BB . BC . BD . BE . BF . BG . BH . BI . BJ . BK . BL . BM . BN . BO . BP . BQ . BR . BS . BT . BU . BV . BW . BX . BY . BZ .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: