English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

Vietnamese Words: B

bao labao lămbao lanbảo lãnh
bao lâubao lâu naybạo liệtBảo Linh
bạo loạnBảo Lộcbao lơnbạo lực
bảo lưuBảo Lýbảo mậtbảo mẫu
bào mònbáo mộngBảo Nambào nang
bạo nghịchbào ngưbạo ngượcbao nhiêu
bao nỡbão nướcbáo oánbáo ơn
bao phấnbạo phátbạo phổibào phòng
bao phủbáo phụcbao quảnBảo Quang
bao quanhbao quátbảo quốcbảo quyến
bào ràbão rớtbảo sanhbao tải
bạo tànbảo tàngbảo tàng họcbão táp
bao taybào thaibạo thầnBảo Thắng
bao thầubao thơbảo thủbáo thức
báo tiệpbáo tinbảo tộbảo toàn
bao tờibảo tồnbảo tồn bảo tàngbảo trì
bảo trợbảo trọngbao trùmbao tử
bão tuyếtbáo ứngbảo vậtbao vây
bảo vệbảo vệ thực vậtbáo vụbáo vụ viên
bao xabào xácbáo xuânBảo Yên
Bảo Đàibảo đảmbáo đápbào đệ
báo đềnbạo đồbao đồngbắp
bấp ba bấp bênhbập bà bập bõmbập bà bập bùngbập bẹ
bấp bênhbập bõmbấp bôngbập bung
bắp cảibắp càybắp chânbắp cơ
bắp ngôbắp taybắp thịtbắp vế
bắp đùibarbátbát âm
bát ănbất bằngbát bảobất bạo động
bắt bẻbắt bíbất biếnbất bình
bất bình đẳngbắt bòbát bộibật bông
bắt buộcbát bửubắt cábắt cá hai tay
bắt cáibất canbất can thiệpbắt cặp
bắt câubất chắcbắt chặpbát chậu
bắt chẹtbát chiết yêubắt chimbất chính
bắt chợtbát chữbạt chúngbắt chước
bắt chuyệnbát cổbất cố liêm sỉbắt cóc
bất côngbất cộng tácbất cộng đái thiênbát cú
bật cườibật dậybất diệtbất dung
bắt épbắt gânbắt gặpbát giác
bắt giambạt gióbát giớibắt giọng

Prev12345678910111213141516Next

English Word Index:
BA . BB . BC . BD . BE . BF . BG . BH . BI . BJ . BK . BL . BM . BN . BO . BP . BQ . BR . BS . BT . BU . BV . BW . BX . BY . BZ .

Vietnamese Word Index:
BA . BB . BC . BD . BE . BF . BG . BH . BI . BJ . BK . BL . BM . BN . BO . BP . BQ . BR . BS . BT . BU . BV . BW . BX . BY . BZ .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: