English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

Vietnamese to English

Search Query: bố phòng

Best translation match:
Vietnamese English
bố phòng
* verb
- To take defence measures
=bố phòng cẩn mật+to take stringent defence measures
=xây dựng công sự bố phòng+to build defence works

Probably related with:
Vietnamese English
bố phòng
the air ; weaken the ;
bố phòng
the air ; weaken the ;
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: