English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

Vietnamese to English

Search Query: bộ dạng

Best translation match:
Vietnamese English
bộ dạng
* noun
- Bearing and figure (nói khái quát)
=trông bộ dạng rất quen+his bearing and figure seem quite familiar

Probably related with:
Vietnamese English
bộ dạng
like the appearance of ; like ; look at ; look ; manner ; public like ; public looking ; style ;
bộ dạng
like ; look at ; look ; manner ; public like ; public looking ; style ;
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: