English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

Vietnamese to English

Search Query: bỏ túi

Best translation match:
Vietnamese English
bỏ túi
* khẩu ngữ
- Pocket
=nó không nộp quỹ, mà bỏ túi cả khoản tiền ấy+he did not pay the sum in, but pocket the whole of it
- dùng phụ sau danh từ, trong một số tổ hợp) Pocket-size
=từ điển bỏ túi+a pocket dictionary

Probably related with:
Vietnamese English
bỏ túi
fucking pocket ; i put the bag ; money ; pocket ;
bỏ túi
fucking pocket ; i put the bag ; money ; pocket ;
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: