English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

Vietnamese Words: B

bấm sốbấm taybẩm tínhbặm trợn
bám trụbăm vằmbăm viênbám víu
bấm điệnbấm độnbanbản âm
ban ânbán ảnhbàn bạcbần bách
bản báobằn bặtbạn bầyban bệ
bắn biabán bình nguyênbấn bíuban bố
bận bộnbắn bổngbán buônbàn cãi
Bản Cầmbàn cánbận cẳngban cấp
bàn cátbán cầubán cầu nãobán chác
bàn chảibàn chặmbàn chânbản chất
bán chạyban chỉ huybạn chiến đấuban chiều
bản chínhbán chính thứcbán chịubàn chông
bản chứcbàn cờbần cố nôngban công
bán công khaibàn cứban cuabần cùng
bần cùng hóabàn cuốcbán dâmbán dẫn
bàn dân thiên hạbán danhbàn daobản doanh
bàn gảybàn ghếBản Giàban giám hiệu
ban giám đốcbàn giaobàn gìặtbàn giấy
bản gốcbán hạbần hànbán hàng
ban hànhbán hầubản hiệuBản Hồ
bán hoabàn hoànbạn họcbắn hơi
Bán Honbản hữubần huyếtbản in
bản in thửbản kêbản kẽmbán kết
bản khắcbán khaiban khenbần khổ
bán khoánBản Khoangbán khuyênbán kính
bán kính sát thươngbàn làbản laiBản Lầm
bàn lángban laoBản Lầubản lề
ban leoBản Liềnbản lĩnhbán lỗ
bấn loạnban longbạn lữbạn lứa
bàn luậnbàn lùibản lưubán mạ
ban maibán mạngbàn mảnhbản mặt
bản mẫubàn máyBản Mếbản mệnh
bán mìnhbàn mổBản Mùbản năng
bàn nạoban nãybản ngãban ngày
ban ngày ban mặtbạn nghịchBản NgòBản Ngoại
bản ngữbán nguyên âmbán nguyệtbán nguyệt san
bản nhạcbản nhápban nhậtbán niên
bắn nợbán nonbần nôngbần nữ
bán nướcban ơnbắn phábán phá giá
bản phác thảoban phátbàn phímbán phong kiến

Prev12345678910111213141516Next

English Word Index:
BA . BB . BC . BD . BE . BF . BG . BH . BI . BJ . BK . BL . BM . BN . BO . BP . BQ . BR . BS . BT . BU . BV . BW . BX . BY . BZ .

Vietnamese Word Index:
BA . BB . BC . BD . BE . BF . BG . BH . BI . BJ . BK . BL . BM . BN . BO . BP . BQ . BR . BS . BT . BU . BV . BW . BX . BY . BZ .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: