English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

Vietnamese Words: B

bổ vâybò vẽbố vibộ vi xử lí
bố vờbỏ vốnbọ vừngbò xạ
bỏ xácbọ xítbỏ xóbỏ xừ
bộ xử líbộ xươngbổ xuyếtbố y
bọ đabồ đàibộ đàmbồ đào
bờ đậpbố đaybô đêbỏ đi
bộ điệubộ điều giảibợ đítbố đỏ
bố đỡ đầubỏ đờibỏ đựcbó đuốc
boabócbộc bạchbốc cháy
bốc dỡbọc hậubốc hoảbốc hơi
bộc lộbộc lôibóc lộtbốc lửa
bốc mảbốc mồbốc mùibộc phá
bộc phátbốc phétbốc rờibọc sắt
bốc thuốcbóc trầnbộc trựcbộc tuệch
bộc tuệch bộc toạcbốc vácbốc đồngbòi
bội ânbôi bácbồi bànbồi bếp
bồi bổbời bờibơi bướmbồi bút
bói cábối cảnhBối Cầubói chèo
bội chibội chỉnhbơi chóbội chung
bòi chuôngbồi dưỡngbơi ếchbội giáo
bồi hoànbội hoạtbồi hồibổi hổi bồi hồi
bội kếbởi lẽbơi lộibới lông tìm vết
bói lửabôi mặtbối mẫubội minh
bôi mỡbơi mócbội nghĩabội nghịch
bơi ngửabội nhiễmbôi nhọbội ơn
bội phảnbội phátbồi phòngbối rối
bơi sảibội sốbởi tạibồi tế
bồi thẩmbồi thầnbội thềbội thu
bồi thựcbồi thườngbơi thuyềnbồi tích
bội tínbội tinhbói toánbội tốc
bơi trảibôi tro trát trấubôi trơnbồi trúc
bồi tụbói tuồngbội ướcbởi vậy
bởi vìbới việcbôi vôibơi vũ trang
bới xấubồi đắpbởi đâubôi đen
bơi đứngbombom baybỏm bẻm
bom bibòm bòmbôm bốpbợm già
bom hạt nhânbom hoá họcbơm hútbom khinh khí
bom lân tinhbom nguyên tửbom nổ chậmbom phóng
bợm rượubom thưbơm tiêmbom từ trường
bờm xơmbơm xungbom đạnbơm đẩy

Prev12345678910111213141516Next

English Word Index:
BA . BB . BC . BD . BE . BF . BG . BH . BI . BJ . BK . BL . BM . BN . BO . BP . BQ . BR . BS . BT . BU . BV . BW . BX . BY . BZ .

Vietnamese Word Index:
BA . BB . BC . BD . BE . BF . BG . BH . BI . BJ . BK . BL . BM . BN . BO . BP . BQ . BR . BS . BT . BU . BV . BW . BX . BY . BZ .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: