English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

Vietnamese Words: B

bềnh bồngbệnh căn họcbệnh chứngbệnh dại
bệnh dịchbệnh hoạnbệnh lýbệnh lý học
bệnh mãn tínhbệnh nghề nghiệpbệnh nhânbệnh nhi
bệnh sửbệnh tâm thầnbệnh tậtbệnh tình
bệnh truyền nhiễmbệnh Tưởngbệnh việnbênh vực
bệnh xábệnh xã hộibeobeo béo
béo bệubéo bởbèo bọtbèo cái
bèo cámbèo dâubéo ịbéo lăn
bẻo lẻobéo mầmbéo mậpbéo mắt
béo mỡbéo ngấybèo nhật bảnbèo nhèo
bèo ongbéo phìbéo quaybèo tấm
bèo tâybéo tốtbéo trònbéo ú
bépbếp gabếp lòbếp núc
bếp nướcbẹp rúmbẹp taibép xép
bétbét bebét nhèbét ra
betabêubêu bêubêu diếu
bêu nắngbệu rệchbêu riếubêu xấu
bêu đầubibi aibí ẩn
bi ba bi bôbì bà bì bõmbỉ bạcbì bạch
bỉ bángbí bengbì bẹtbì bì
bi bôbì bõmbì bọpbi ca
bi cảmbị canbị cáobi chí
bị chúbĩ cựcbí danhbị gậy
bi hàibi hài kịchbí hiểmbi hoài
bi hoanbi hùngbì khổngbi khúc
bi kíbi kịchbì kịpbi ký
bỉ lậnbỉ lậubị lừabỉ mặt
bí mật nhà nghềbị nạnbí ngôbỉ nhân
bỉ ổibí phấnbì phubi quan
bí quyếtbí rìbí rợbi sầu
bì sìbí sốbĩ tháibi thảm
bi thiếtbị thịtbi thubí thư thứ nhất
bi thươngbí tỉbì tiênbi tráng
bị trịbí truyềnbí tửbí ử
bí ửngbi vănbị vìbỉ vỏ
bị vong lụcbí đáibí đaobi đát
bi đìnhbí đỏbị đơnbi đông
biabia bọtbia miệngbìa trong
bịa đặtbia đỡ đạnbíchbích báo
Bích Hoàbích ngọcbidabiếc

Prev12345678910111213141516Next

English Word Index:
BA . BB . BC . BD . BE . BF . BG . BH . BI . BJ . BK . BL . BM . BN . BO . BP . BQ . BR . BS . BT . BU . BV . BW . BX . BY . BZ .

Vietnamese Word Index:
BA . BB . BC . BD . BE . BF . BG . BH . BI . BJ . BK . BL . BM . BN . BO . BP . BQ . BR . BS . BT . BU . BV . BW . BX . BY . BZ .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: