English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

Vietnamese Words: B

băng nhómbằng nhưbằng phẳngbăng phiến
bàng quanbàng quangbâng quơbằng sắc
bằng sáng chếbảng sốbăng sơnbang tá
băng tảibăng tâmbăng tangbăng tay
Bằng Thànhbàng thínhbằng thừabăng tích
bằng tiệnbang trợbang trưởngbăng từ
bảng tuần hoànbăng tuyếtbằng vaibằng vai phải lứa
bảng vàngbăng vệ sinhbăng videobăng xăng
bằng xương bằng thịtbảng đábăng đạnbằng đẳng
băng đảobảng đenbẵng đibằng địa
băng điểmbằng đượcbanhbành bạch
bánh bàngbành bạnhbảnh baobánh bèo
bánh bích quybánh bòbánh bỏngbánh chả
bánh chaybánh chèbảnh chọebánh chưng
bạnh cổbánh cuốnbánh dừabánh gối
bánh kembánh kẹobánh kẹpbánh khảo
bánh khoaibánh láibảnh mắtbánh mì
bánh nếpbánh ngọtbánh nhãnbánh nướng
bánh phởbánh phồngbánh phồng tômbánh quẩy
bánh quếbánh quibánh quybánh rán
bánh răngbánh sữabánh sừng bòbánh tày
bánh tẻbánh tétbánh thánhbành tô
bánh tômbảnh traibánh trángbành trướng
bánh vẽbành voibánh xebánh xèo
bánh xốpbánh đabánh đa nembánh đậu
baoBảo áibảo anbảo an binh
bào ảnhbảo banbạo bệnhbao bì
bao biệnBảo Bìnhbao bốbao bọc
bảo bốibão bùngbảo cáibáo cáo
bao cao subáo cáo viênbao cấpbão cát
bao chầybao chebào chế họcbảo chi
bao chiếmbạo chínhbao chừbào chữa
bảo chứngbáo côbáo côngbảo cử
bạo cửabảo dânbáo danhbao dung
bảo dưỡngbáo gấmbạo ganbao giấy
bao giờbáo giớibao góibao gồm
Bảo Hàbáo hạibao hàmbáo hàng ngày
bảo hànhbào haobảo hiểmbảo hiểm xã hội
Bảo Hiệubảo hộbảo hộ lao độngbao hoa
bảo hoàngbáo hỷbảo kêbảo kiếm

Prev12345678910111213141516Next

English Word Index:
BA . BB . BC . BD . BE . BF . BG . BH . BI . BJ . BK . BL . BM . BN . BO . BP . BQ . BR . BS . BT . BU . BV . BW . BX . BY . BZ .

Vietnamese Word Index:
BA . BB . BC . BD . BE . BF . BG . BH . BI . BJ . BK . BL . BM . BN . BO . BP . BQ . BR . BS . BT . BU . BV . BW . BX . BY . BZ .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: