English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

Vietnamese Words: B

bonbôn babộn bàngbốn bề
bốn bênbốn biểnbồn binhbỡn bờ
bon bonbơn bớtbôn cạnhbốn chân
bon chenbôn chìnhbôn chônbọn chúng
bỡn cợtbòn củabọn họbồn hoa
bọn mìnhbòn mótbốn mùabốn mươi
bòn nhặtbợn nhơbọn nóbón phân
bọn phát xítbốn phươngbộn rộnbòn rút
bọn tabồn tắmbọn taobôn tập
bôn tẩubốn taybổn thânbọn tớ
bơn trảibôn xubòn đãibong
bóng bànbóng bán dẫnbông băngbóng bầu dục
bóng baybồng bếbông bênhbong bong
bồng bộtbóng cábông cảibóng cây
bòng chanhbỗng chốcbóng chuyềnbong da
bóng dángbỗng dưngbong gânbông gạo
bóng gióbông gònbông hoabỏng họng
bỗng khôngbồng laibồng lai tiên cảnhbóng láng
bông laubóng loángbổng lộcbóng lộn
bóng lồngbóng mabóng mátbông mo
bỏng nẻbóng némbóng ngabỏng ngô
bổng ngoạibóng ngườibỗng nhiênbỏng nổ
bóng nướcbóng ôbọng ongbông phèng
bỏng rạbóng râmbóng rổbồng sơn
bông sứbồng súngbông taibóng tối
bóng trăngbồng trốngbóng vàngbóng vía
bóng đábóng đáibỗng đâubóng đè
bóng đènbóng điệnbông đùaboong
boong boongboong kebópbóp bụng
bóp chắtbóp chẹtbộp chộpbóp cò
bóp còibóp họngbóp mắtbóp méo
bóp miệngbóp mồmbóp mũibóp nặn
bóp nátbóp nghẹtbóp ócbóp trán
bótbọt biểnbột giặtbột khởi
bột lọcbọt mépbột mìbớt miệng
bột ngọtbột nhãobột phátbột tan
bớt taybớt xénbớt xớbột xương
boxBSbubụ bẫm
bư bứbứ cổbú dùbù hao
bứ họngbù khúbù lạibù lỗ

Prev12345678910111213141516Next

English Word Index:
BA . BB . BC . BD . BE . BF . BG . BH . BI . BJ . BK . BL . BM . BN . BO . BP . BQ . BR . BS . BT . BU . BV . BW . BX . BY . BZ .

Vietnamese Word Index:
BA . BB . BC . BD . BE . BF . BG . BH . BI . BJ . BK . BL . BM . BN . BO . BP . BQ . BR . BS . BT . BU . BV . BW . BX . BY . BZ .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: