English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

Vietnamese to English

Search Query: bơ phờ

Best translation match:
Vietnamese English
bơ phờ
* adj
- Dishevelled, ruffled
=đầu tóc bơ phờ+ruffled hair
-Haggard
=mặt mũi bơ phờ+to look haggard and wasted
=thức đêm nhiều, trông người bơ phờ hẳn ra+after many sleepless nights, he looked quite haggard

Probably related with:
Vietnamese English
bơ phờ
leave town ; rundown ;
bơ phờ
leave town ; rundown ;
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: