Vietnamese → English · 2,451 từ
Từ tiếng Việt bắt đầu bằng B
Trang 16 / 16
- buồng khuê
- buồng lái
- buông lơi
- buông lỏng
- buông lửng
- buồng máy
- buông miệng
- buông tay
- buông tha
- buồng the
- buồng tối
- buông trôi
- buồng trứng
- buông tuồng
- buông xõng
- buông xuôi
- buồng đào
- buốt
- buột miệng
- bươu
- bướu cổ
- bướu giáp
- bướu gù
- búp
- búp bê
- bút
- bút bi
- bút chì
- bút dạ
- bút danh
- bút ký
- bứt lên
- bút lông
- bút máy
- bụt mọc
- bút pháp
- bứt rứt
- bút sắt
- bưu ảnh
- bửu bối
- bưu chính
- bưu cục
- bưu kiện
- bưu phẩm
- bưu phí
- bưu tá
- bưu thiếp
- bửu vật
- bưu điện
- buýt
- byte