English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

Vietnamese Words: B

biếmbiếm hoạbiênbiên ải
biến âmbiến ápbiện bácBiển Bạch
biên bảnbiển báobiền biệtbiển cả
biến cáchbiến cảmbiên cảnhbiến chất
biên chếbiên chépbiến chủngbiện chứng pháp
biến chuyểnbiến cốbiên cươngbiên dạng
biến dibiên dịchbiến diễnbiện giải
biên giớibiến hìnhbiển hồBiên Hoà
biển khơibiên khubiên laibiển lận
biển lặngbiến loạnbiện luậnbiên mậu
biện minhbiến ngôibiên nhậnbiến nhiệt
biên niênbiên niên sửbiến phânbiện pháp
biện pháp tu từbiên phòngbiến sắcbiến số
biên soạnbiên tậpbiên tập viênbiến tấu
biến tháibiên thànhbiền thểbiến thiên
biển thủbiên thùybiện thuyếtbiển tiến
biến tínhbiến tốbiến trởbiên tu
biến tướngbiên uỷbiên đạobiển đậu
biến điệubiên độbiên độiBiển Động
biếngbiếng ănbiêng biếcbiếng chơi
biếng nhácBiêtbiết baobiết bụng
biết chobiết chừngbiết chừng nàobiết có
biệt cưbiệt danhbiệt dượcbiết dường nào
biết gìbiệt hiệubiệt kíchbiệt lập
biệt lệbiệt libiệt lybiết mấy
biết mùibiệt ngữbiệt nhãnbiết ơn
biệt pháibiết saobiệt sốbiệt sử
biệt tàibiệt tămbiết taybiết thân
biết thếbiệt thịbiệt thựbiết thừa
biệt thứcbiệt tíchbiết tiếngbiệt tin
biết tỏngbiệt trúbiệt tựbiết việc
biệt xứbiết ýbiệt đãibiết đâu
biết đâu chừngbiết đâu đấybiệt điệnbiết điều
biệt độngbiệt động độibiểubiểu bì
biểu cảmbiểu diễnbiểu dươngbiểu hiện
biểu kiếnbiểu lộbiểu mẫubiểu mô
biểu ngữbiểu quyếtbiểu sinhbiểu thị
biểu thứcbiểu tìnhbiểu trưngbiểu tượng
biếu xénbiểu đạtbiểu đồbiểu đồng tình
bìmbìm bìmbìm bịpbin

Prev12345678910111213141516Next

English Word Index:
BA . BB . BC . BD . BE . BF . BG . BH . BI . BJ . BK . BL . BM . BN . BO . BP . BQ . BR . BS . BT . BU . BV . BW . BX . BY . BZ .

Vietnamese Word Index:
BA . BB . BC . BD . BE . BF . BG . BH . BI . BJ . BK . BL . BM . BN . BO . BP . BQ . BR . BS . BT . BU . BV . BW . BX . BY . BZ .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: