English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

Vietnamese to English

Search Query: đá vàng

Best translation match:
Vietnamese English
đá vàng
- indefectible; unshakeable
=tình nghĩa đá vàng+an indefectible affection

Probably related with:
Vietnamese English
đá vàng
kicked ; knock ; have bumped ; yellow brick ; destroyed ; left ; were not ; that came ; was heard ; kicked the ;
đá vàng
have bumped ; kicked the ; kicked ; knock ; left ; that came ; was heard ; were not ; yellow brick ;
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: