Vietnamese to English
Search Query: đặc san
Best translation match:
| Vietnamese | English |
|
đặc san
|
- Special issue (of a paper)
=Đặc san của tạp chí Ngôn ngữ về phương pháp dạy ngoại ngữ+A special issue of the magazine Linguistics on methods of foreign languages teaching |
Probably related with:
| Vietnamese | English |
|
đặc san
|
a delicacy ; specialty ;
|
|
đặc san
|
a delicacy ; specialty ;
|
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
