Vietnamese to English
Search Query: đa liên
Best translation match:
| Vietnamese | English |
|
đa liên
|
- (y học) Polyvalent (of a vaccine)
|
Probably related with:
| Vietnamese | English |
|
đa liên
|
came in ; got in ; have been in ;
|
|
đa liên
|
came in ; got in ; has ; have been in ; repeated ;
|
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
