Vietnamese to English
Search Query: đã thèm
Best translation match:
| Vietnamese | English |
|
đã thèm
|
- Satiate one's yearning (for drinks...)
=Uống ba cốc bia lớn cho đã thèm+To satiateone's yearning for a drink with tree big glasses of beer |
Probably related with:
| Vietnamese | English |
|
đã thèm
|
a ; added ; had added ; have added ; have multiplied ; it had added ;
|
|
đã thèm
|
added ; had added ; have multiplied ; it had added ;
|
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
