Vietnamese to English
Search Query: đại hàn
Best translation match:
| Vietnamese | English |
|
đại hàn
|
- cold spell (occurring on jan, 20-21)
|
Probably related with:
| Vietnamese | English |
|
đại hàn
|
korea ; the republic ; throne and empire ; buy him ;
|
|
đại hàn
|
buy him ; korea ; the republic ; throne and empire ;
|
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
